Category: CT ngực nhi

  • X-quang ngực trẻ sơ sinh

    Neonatal Chest X-Ray

    Joost van Schuppen, Laura Kox, Wes Onland, Robin Smithuis và Rick van Rijn

    Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Y học hạt nhân và Sơ sinh của Trung tâm Y tế Đại học Amsterdam

    Trong bài tổng quan này, chúng tôi sẽ trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống đối với phim X-quang ngực ở trẻ sơ sinh.
    Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ sơ sinh và bác sĩ X-quang là yếu tố then chốt để đạt được chẩn đoán chính xác, vì các đặc điểm X-quang của nhiều rối loạn phổi thường chồng lấp nhau và các dấu hiệu trên phim X-quang ngực có thể khá tinh tế.
    Các thông tin lâm sàng như tuổi của trẻ sơ sinh, tuổi thai và liệu pháp thông khí hoặc surfactant đóng vai trò thiết yếu trong việc diễn giải các kết quả X-quang.

    Trước tiên, chúng tôi sẽ thảo luận về phương pháp chẩn đoán dựa trên các phát hiện X-quang và lâm sàng, sau đó chúng tôi sẽ thảo luận về các bệnh phổi cụ thể và các biến chứng.

    Các giải thích về vị trí ống, đường truyền và vị trí catheter được thảo luận trong Ống và đường truyền ở trẻ sơ sinh.

    Introduction

    Trẻ sinh non có các loại bệnh lý khác so với trẻ sinh đủ tháng.
    Ví dụ, hội chứng suy hô hấp (RDS) hầu như chỉ gặp ở trẻ sinh non.
    Ngược lại, hội chứng hít phân su (MA) được gặp ở trẻ sơ sinh đủ tháng hoặc gần đủ tháng kết hợp với tình trạng nước ối nhuốm phân su trong quá trình chuyển dạ.
    Trẻ sinh ra trong khoảng từ 34 đến 37 tuần tuổi thai có thể mắc các bệnh xảy ra ở cả trẻ sinh non lẫn trẻ sinh đủ tháng.

    Thở máy xâm lấn và liệu pháp surfactant sẽ
    có tác động lớn đến các phát hiện trên X-quang và là thông tin lâm sàng thiết yếu
    đối với bác sĩ X-quang.

    Dưới đây là danh sách các rối loạn phổi thường gặp ở trẻ sơ sinh
    dựa trên bệnh cấp tính và mạn tính, biến chứng của thở máy và
    dị tật bẩm sinh (Bảng).

    * CPAM trước đây được gọi là dị dạng tuyến nang bẩm sinh (CCAM) và biểu hiện dưới dạng một khối mô phổi bất thường không có chức năng

    * TAPVR là hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường toàn phần. Các tĩnh mạch phổi không kết nối với tâm nhĩ trái mà đổ vào tuần hoàn tĩnh mạch hệ thống.

    Cách tiếp cận phim chụp X-quang ngực sơ sinh bắt đầu bằng việc đánh giá kỹ thuật chụp.
    Tiếp theo, phân tích vị trí của các đường truyền và ống thông.
    Xem Đường truyền và ống thông ở trẻ sơ sinh.
    Sau các bước này, phim chụp ngực có thể được đọc để tìm bệnh lý.

    This is done in a stepwise manner:

    • Xem xét tuổi thai, tuổi sau sinh và các thông tin lâm sàng khác, bao gồm hỗ trợ hô hấp.
    • Thể tích phổi cần được đánh giá, có thể bình thường, giảm thông khí hoặc tăng thông khí.
    • Ở trẻ sơ sinh được thở máy, áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) cần được ghi chú trong phiếu yêu cầu. (PEEP bình thường 5-8 cm H2O)
    • Diễn giải nhu mô phổi, có thể bình thường, tăng sáng hoặc đông đặc.
    • Pathology unilateral or bilateral.

    Tuổi sau sinh của trẻ sơ sinh tính bằng ngày hoặc giờ là rất quan trọng vì một số rối loạn là các tình trạng cấp tính và một số rối loạn xuất hiện ở giai đoạn muộn hơn. Ngoài ra, cần xem xét đến diễn tiến bệnh và liệu pháp điều trị cho đến thời điểm hiện tại.

    Pattern Approach

    Chest abnormalities can be divided into:

    • Cản quang
      Các thuật ngữ khác được sử dụng để mô tả những bất thường này là tăng đậm độ, hoặc đám mờ. Chúng có thể là dạng đường mảnh hoặc thô, dạng hạt hoặc lưới hạt. Chúng có thể lan tỏa hoặc khu trú.
    • Tăng sáng
      Đây là những bất thường tăng sáng, là kết quả của tình trạng ứ khí quá mức của nhu mô phổi, hoặc các ổ khí bất thường. Tùy thuộc vào vị trí, các vùng tăng sáng này có thể đi theo màng phổi hoặc các cấu trúc trung thất và thường được phân định rõ ràng.
      Các bất thường trong nhu mô có thể kém rõ ràng hơn.

    Trong một số trường hợp có sự kết hợp của các bất thường cản quang và thấu quang,

    điều này khiến việc giải thích các phát hiện X-quang trở nên khó khăn.
    Ví dụ, khí thũng kẽ phổi (PIE)
    có thể được xem là các vùng sáng, nhưng cũng có thể được giải thích là các bất thường cản quang tuyến tính tỏa ra.
    Lưu ý rằng thoát vị hoành có thể là vùng cản quang khu trú hoặc thấu quang

    Radiopaque – High Attenuation

    RDS

    Hội chứng
    suy hô hấp ở trẻ sơ sinh non tháng biểu hiện với thể tích phổi thấp, hình ảnh khí phế quản đồ và các đám mờ dạng hạt mịn đối xứng, từ bệnh nhẹ
    đến hình ảnh phổi trắng hoàn toàn.

    TTN
    Thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh được gặp ở trẻ sơ sinh đủ tháng với tình trạng suy hô hấp nhẹ và biểu hiện với thể tích phổi tăng nhẹ, đậm độ tuyến tính cạnh rốn phổi và tràn dịch màng phổi.

    Hội chứng hít phân su (MAS)
    Hít phân su thường gặp ở trẻ sơ sinh đủ tháng và muộn tháng, biểu hiện với các đám mờ thô hai bên, có thể không đối xứng. Có thể có các vùng xẹp phổi và ứ khí.

    Atelectasis

    Xẹp phổi
    có thể gặp trong trường hợp đặt ống nội khí quản sai vị trí và như một biến chứng, ví dụ trong hội chứng suy hô hấp (RDS) và hít phân su.

    Radiolucent – Low attenuation

    Rò Khí
    Hầu hết các bất thường phổi thấu quang trên X-quang là kết quả của sự rò rỉ khí, thường là biến chứng của hỗ trợ thông khí áp lực dương và biểu hiện dưới dạng:

    • Pneumothorax
    • Pneumomediastinum and pericardium
    • Pulmonary Interstitial Emphysema (PIE)
    • Pneumatocele


    Ưu phế

    Có thể là kết quả của việc đặt ống nội khí quản sai vị trí gây ưu phế một phổi, hoặc trong trường hợp xẹp phổi, có thể xảy ra ưu phế bù trừ ở các phần phổi còn lại.

    CPAM
    CPAM
    là dị tật phổi bẩm sinh phổ biến nhất, nhưng vẫn là một bệnh hiếm gặp.
    Có hai thể: thể vi nang và thể đại nang. Thể đại nang biểu hiện là vùng thấu quang bất thường. Thường trong những giờ đầu, tổn thương chưa chứa khí và có thể biểu hiện dưới dạng cản quang.

    Thoát vị hoành bẩm sinh
    Đây là dị tật bẩm sinh của cơ hoành và có thể là một bệnh đe dọa tính mạng.
    Sự thoát vị của các tạng ổ bụng vào lồng ngực dẫn đến kém phát triển của phổi.

    Respiratory Distress Syndrome (RDS)

    RDS còn được gọi là bệnh màng trong (HMD), hội chứng suy hô hấp vô căn (IRDS) và rối loạn thiếu hụt surfactant (SDD).
    Đây là hậu quả của sự thiếu hụt surfactant do phổi chưa trưởng thành ở trẻ sinh non.

    Sản xuất surfactant bắt đầu từ tuần thai thứ 24 đến 28.
    Tỷ lệ mắc Hội chứng suy hô hấp (RDS) tỷ lệ nghịch với tuổi thai khi sinh. Tỷ lệ này dao động từ 50% ở trẻ sơ sinh có tuổi thai 26-28 tuần và giảm xuống còn 25% ở trẻ sơ sinh có tuổi thai 30-31 tuần.
    Do thiếu hụt surfactant, các phế nang sẽ không chứa khí và gây ra tình trạng xẹp phổi vi thể lan tỏa hai bên, kết hợp với fibrin và các mảnh vụn tế bào do tổn thương phế nang, dẫn đến độ giãn nở của phổi kém và khiến trẻ sơ sinh không thể nở phổi đúng cách.

    Quá trình sản xuất surfactant nội sinh sẽ bắt đầu vào khoảng 36 – 72 giờ bất kể tuổi thai của bệnh nhân.
    Do đó, chẩn đoán RDS chỉ giới hạn trong tuần đầu tiên của cuộc đời.

    Imaging

    • Giảm thể tích phổi trên phim X-quang ngực trừ khi bệnh nhân đang thở máy.
    • Bilateral symmetric ground glass opacities. 
    • Air bronchograms can be visible into the periphery. 
    • Bờ tim và mạch máu phổi kém rõ nét, do nhu mô phổi kém thông khí.
    • Thường không có tràn dịch màng phổi. Hình ảnh X-quang có thể không đối xứng ngay sau liệu pháp surfactant xâm lấn tối thiểu (MIST) và có thể giống với các bệnh lý khác như viêm phổi sơ sinh.

    Các phát hiện trên hình ảnh thường nặng nề nhất khi mới sinh, nhưng có thể đạt đỉnh trong khoảng 12-24 giờ sau sinh.
    Ở nhiều trẻ sinh non, những cải tiến trong điều trị, bao gồm việc sử dụng glucocorticoid trước sinh, liệu pháp thay thế surfactant và các chiến lược thông khí tốt hơn đã làm giảm tỷ lệ mắc RDS.
    Khi cần thông khí cơ học kéo dài, điều này làm tăng nguy cơ tổn thương phổi và rò khí, đồng thời có thể tiến triển thành bệnh phổi mạn tính.

    33 tuần + 5 tuần tuổi thai, ngày đầu tiên.
    Nhìn vào hình ảnh trước.
    Những phát hiện là gì?

    Findings:

    • Intubated
      patient.
    • Good position of endotracheal tube (ETT). Hyperinflation. 
    • Symmetric
      granular opacifications with air bronchograms.
    • Definition of heart and vessels
      is diminished. 

    This is a typical case of RDS.

    29 tuần + 1, ngày đầu tiên. CPAP.
    Nhìn vào hình ảnh lần đầu.
    Những phát hiện là gì?

    Findings:

    • Reticulogranular opacification
      of lungs
    • Air bronchogram 
    • Consolidation in the right lower lobe
    • Heart, vessels and
      diaphragm are poorly defined.
    • Đặt sai vị trí catheter tĩnh mạch rốn (mũi tên), có thể nằm trong tĩnh mạch phổi.
    • Nasogastric tube (NG tube) in good position.

    Đây là trường hợp nặng của hội chứng suy hô hấp (RDS).
    Chẩn đoán phân biệt bao gồm nhiễm trùng phổi do tình trạng đông đặc không đối xứng.

    Grading

    Có thể phân độ RDS nhưng không được sử dụng khi bệnh nhân đang được hỗ trợ thở máy xâm lấn.

    There are 4 grades of staging RDS. 

    1. Chỉ có mờ dạng kính mờ nhẹ hoặc mờ dạng hạt nhẹ của phổi.
    2. Granular opacification with air bronchograms.
    3. Tình trạng đông đặc nhu mô phổi ngày càng tăng dẫn đến bờ tim và cơ hoành bị che khuất.
    4. Complete pulmonary white-out.

    Vì phổi không thể nở ra đúng mức trong RDS, tình trạng căng phồng quá mức ở trẻ sinh non không thở máy khiến chẩn đoán RDS rất khó xảy ra.

    Hình ảnh
    Trẻ sơ sinh một ngày tuổi, tuổi thai 27 tuần.
    Mờ dạng hạt cả hai phổi.
    Mạch máu và bóng tim được hiển thị rõ ràng.

    Conclusion: RDS grade 1.

    Đường truyền catheter trung tâm qua đường ngoại vi (PICC) bị cuộn trong tâm nhĩ phải. Đường PICC cần được rút lui đến mức tĩnh mạch chủ trên và tâm nhĩ phải.

    One day old neonate, 29
    weeks of gestational age.

    Image

    • Hyperinflation due to CPAP.
    • Granular opacification of
      both lungs with air bronchograms. 
    • NG tube in good position.
    • Vessels and cardiac
      silhouette are harder to distinguish.

    Conclusion: RDS grade 2.    

    One day old neonate, 26 weeks of gestational age.

    Image

    • Granular opacification of both lungs.
    • Vessels and cardiac silhouette are hard to distinguish.
    • Umbilical venous line properly positioned. 
    • Vị trí đặt catheter động mạch rốn quá sâu, cần rút lại đến mức T6.
    • NG tube in situ.

    Conclusion: RDS grade 3.


    Respiratory distress syndrome

    Respiratory distress syndrome

    One week old neonate, born at 27 weeks of gestational age. 

    Image

    • Vị trí ống nội khí quản quá sâu, cần được điều chỉnh lại về giữa khí quản.
    • Diffuse granular opacification of both lungs.
    • Air bronchograms.
    • Các mạch máu phổi không còn nhận ra được nữa, nhưng bóng tim vẫn còn có thể nhận ra được.
    • Opacification of the left lower lobe caused by atelectasis.

    Không phân loại vì trẻ sơ sinh này đang được thở máy.


    Respiratory distress syndrome - surfactant treatment

    Respiratory distress syndrome – surfactant treatment

    Treatment

    Điều trị dự phòng RDS bao gồm việc sử dụng corticosteroid trước sinh cho phụ nữ có nguy cơ sinh non.
    Sau khi sinh, RDS có thể cần điều trị bằng surfactant ngoại sinh.
    Nếu trẻ được hỗ trợ thở máy, surfactant được đưa vào khí quản dưới dạng bơm bolus dịch lỏng.
    Kết quả lâm sàng và X-quang của phương pháp điều trị này thường có thể được nhận thấy ngay sau khi sử dụng surfactant.
    Surfactant thường không được phân bố đều, có thể dẫn đến tình trạng thông khí không đồng đều hơn của nhu mô phổi.
    Việc phân biệt với các bệnh lý khác như viêm phổi sơ sinh có thể gặp nhiều khó khăn.

    Image
    One day old boy, gestational age 25 weeks and 5 days.

    • RDS độ 4 với mờ đục hoàn toàn thùy phổi trái và thùy trên phổi phải.
    • Sau một liều bolus surfactant, thùy dưới phải và thùy giữa đã được thông khí.
    • Good position of ETT and umbilical
      artery line.
    • Đặt sai vị trí đường truyền tĩnh mạch rốn trong tĩnh mạch cửa. Cần phải rút bỏ đường truyền này.

    Transient Tachypnea of the Newborn (TTN)

    Thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh (TTN) còn được gọi là phổi ướt hoặc ứ dịch phổi thai nhi.

    TTN là một rối loạn phổi lan tỏa xảy ra do chậm thanh thải dịch phổi thai nhi sau sinh, dẫn đến giảm hiệu quả tương đối của surfactant.
    Bệnh gặp thường xuyên hơn – nhưng không phải độc quyền – ở trẻ sơ sinh đủ tháng sau sinh mổ.
    Chậm thanh thải dịch phổi thai nhi gây ra suy hô hấp thoáng qua, cải thiện trong vòng 48–72 giờ sau sinh.

    Imaging

    • Mild increased lung volume.
    • Interstitial edema resulting in perihilar linear densities.
    • Subtle enlargement of the cardiac silhouette.
    • Pleural effusions and fluid in the fissures.
    • The radiological findings may be asymmetrical. 

    Trong nhiều trường hợp, biểu hiện lâm sàng nhẹ và không cần chụp X-quang ngực.

    Chỉ trong một số trường hợp, chụp X-quang ngực được thực hiện để loại trừ các biến chứng.
    Các hình ảnh chẩn đoán có thể tương tự như trong hội chứng suy hô hấp (RDS), cho thấy các đám mờ dạng hạt lan tỏa, hoặc tương tự như viêm phổi với các đám mờ thô hơn.

    Trẻ sơ sinh đủ tháng, 2 giờ sau sinh mổ chủ động với một số dấu hiệu suy hô hấp.

    Image

    • Mild
      hyperinflation
    • Subtle
      interstitial linings on both sides
    • Some pleural
      fluid on the right side (arrow).
    • Skin fold on the right
      side

    Sau
    liệu pháp hỗ trợ, tình trạng suy hô hấp đã biến mất vào ngày hôm sau.

    Hình ảnh của một trẻ sơ sinh có tuổi thai 41 tuần với tình trạng suy hô hấp nhẹ sau sinh.
    Không cần hỗ trợ thông khí.

    Image

    • Hyperinflation of both lungs
    • Subtle interstitial markings
    • Dịch màng phổi bên phải (mũi tên). Đây là dấu hiệu rất tinh tế.
    • NG tube in situ

    Clinical follow up was uneventful

    Trẻ sơ sinh 41 tuần tuổi thai. 24 giờ tuổi.
    Suy hô hấp, không hỗ trợ thở máy

    Image

    • Marked
      hyperinflation of both lungs
    • Increased
      vascular markings and interstitial markings
    • Some  interfissural  fluid (arrow).

    Spontaneous improvement within 48 hours.

    Meconium Aspiration

    Hít phân su gây ra bệnh lý phổi lan tỏa và là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tỷ lệ bệnh tật và tử vong đáng kể ở trẻ sơ sinh đủ tháng và quá tháng.

    Khi tình trạng thiếu oxy trong tử cung xảy ra, thường là trong quá trình chuyển dạ, điều này có thể khiến thai nhi bài tiết phân su trước khi sinh.
    Hít phải dịch ối có chứa phân su dẫn đến viêm tiểu phế quản hóa học với tắc nghẽn các đường thở nhỏ và rối loạn chức năng surfactant, gây ra ứ khí và xẹp phổi.
    Hội chứng hít phân su có thể cản trở quá trình chuyển tiếp từ tuần hoàn thai nhi trước sinh sang tuần hoàn sơ sinh sau sinh.
    Trong 10–15% các ca sinh, dịch ối có nhuộm màu phân su, nhưng chỉ trong 5% trong số các trường hợp này sẽ dẫn đến hội chứng hít phân su.

    Thuật ngữ Hội chứng Hít phải Phân su được dùng để mô tả
    sự kết hợp giữa viêm phổi hóa học vô khuẩn và tuần hoàn thai nhi tồn tại hoặc
    tăng áp động mạch phổi tồn tại ở trẻ sơ sinh (PPHN).
    Thông thường, tình trạng này
    biểu hiện trong vài giờ đầu sau khi sinh.

    Imaging

    • Increased lung
      volume due to air trapping.
    • Bronchiolitis
      can lead to atelectasis and air trapping.
    • Tắc nghẽn hoàn toàn phế quản có thể dẫn đến xẹp phổi.
    • Đục mờ thô, lan tỏa hai bên dạng đốm hoặc dạng tuyến tính hơn.
    • Can present
      asymmetrical.
    • Pleural
      effusions can be seen. 
    • Ở giai đoạn muộn hơn, tăng áp phổi dai dẳng biểu hiện là tim to trên phim X-quang.

    Phim X-quang ngực của trẻ sơ sinh đủ tháng với nước ối nhuộm phân su.

    Image

    • Hyperinflation
    • Course diffuse
      patchy consolidations on both sides. 
    • Some subtle
      pleural fluid on both sides (arrowheads).
    • Vị trí tốt
      ống NKQ. Ống thông dạ dày vị trí nông, vẫn còn trong thực quản.
    • Đường tĩnh mạch rốn đặt sâu với đầu catheter nằm trong tâm nhĩ phải.

    Phim X-quang ngực của trẻ sơ sinh đủ tháng với nước ối nhuộm phân su.

    Image

    • Good position
      of ETT, NG tube and umbilical vein line.
    • Các vùng đông đặc không đều, tương đối không ảnh hưởng đến thùy đỉnh trái và thùy giữa phải.
    • Mild
      hyperinflation.

    Kết luận: hình ảnh X-quang ngực phù hợp với hội chứng hít phân su. Nếu không có nhuộm màu của dịch ối thì chẩn đoán phân biệt sẽ bao gồm viêm phổi sơ sinh hoặc thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh (TTN).

    X-quang của trẻ sơ sinh đủ tháng với nước ối nhuộm phân su.

    Image

    • Hyperinflation. 
    • Asymmetrical
      patchy consolidation. 
    • Pleural fluid
      in the fissure on the right (arrow).
    • Deep position
      of the tracheal tube. 
    • Đặt sai vị trí tĩnh mạch rốn trong tâm nhĩ phải và đường động mạch trong động mạch chậu đoạn xa.

    Pulmonary hemorrhage

    Xuất huyết phổi không phổ biến ở trẻ sơ sinh.
    Trẻ sơ sinh non tháng có nguy cơ cao nhất.
    Các yếu tố liên quan khác bao gồm còn ống động mạch, điều trị surfactant và thở máy.
    Nguyên nhân chính xác vẫn chưa rõ ràng.
    Các dấu hiệu X-quang không đặc hiệu và khó phân biệt với các rối loạn khác như hội chứng suy hô hấp (RDS).
    Điều này có nghĩa là chẩn đoán chỉ có thể được xác lập khi có sự rò rỉ máu đỏ hoặc dịch tiết màu hồng từ ống nội khí quản.

    Các biện pháp hỗ trợ bao gồm hỗ trợ máy thở và đôi khi dùng xylometazoline hoặc adrenalin, được đưa vào qua ống nội khí quản.

    Xuất huyết nhẹ có thể khó phân biệt với hội chứng suy hô hấp (RDS).
    Xuất huyết ồ ạt biểu hiện bằng hình ảnh mờ đục hoàn toàn một hoặc cả hai phổi.

    Image 

    • Trẻ sinh non, tuổi thai 33 tuần, có tiền sử mắc hội chứng suy hô hấp (RDS) và chảy máu qua ống nội khí quản.
    • Extensive
      consolidation of both lungs. 
    • Đặt sai vị trí đường truyền tĩnh mạch rốn. Đường truyền đang nằm trong tâm nhĩ phải.
    • Good position
      of ETT, and NG tube

    Chẩn đoán có khả năng nhất của phim X-quang ngực này là Hội chứng suy hô hấp (RDS), nhưng dựa trên thông tin lâm sàng có máu qua ống nội khí quản, chẩn đoán là xuất huyết phổi, có thể kết hợp với RDS.

    Hình ảnh của một trẻ sơ sinh với tuổi thai 41 tuần.
    Sau 24 giờ đặt nội khí quản vì suy hô hấp.
    Máu qua ống nội khí quản.

    Image

    • Good
      position of ETT, umbilical vein line, and NG  tube
    • Thông khí không đồng đều của phổi với ứ khí quá mức ở các thùy dưới.
    • Các nét mô kẽ lan tỏa, rõ hơn ở thùy trên và thùy dưới phổi phải.

    Chẩn đoán phân biệt bao gồm viêm phổi và hội chứng suy hô hấp trong bệnh đái tháo đường của mẹ.
    Trong trường hợp nước ối nhuộm phân su, cũng cần xem xét đến hội chứng hít phân su, tuy nhiên tình trạng này thường có biểu hiện thô hơn.

    Trẻ sinh non, 28 tuần tuổi thai được điều trị vì hội chứng suy hô hấp (RDS).
    Máu qua ống nội khí quản.

    Image 

    • Patchy
      opacifications in the right lung, due to hemorrhage.
    • Xẹp phổi
      thùy dưới phổi trái (mũi tên) với tình trạng căng phồng nhẹ thùy trên phổi trái.
    • Good position
      of ETT. 
    • Low position of umbilical vein line, NG tube in situ.

    Persistent ductus arteriosus

    Ống động mạch là
    đường nối giữa động mạch phổi và động mạch chủ.
    Thông thường ống động mạch mở trước khi sinh và đóng lại ở trẻ đủ tháng trong
    ngày đầu tiên sau sinh khi các tiểu động mạch nuôi thành ống động mạch co lại
    để phản ứng với oxy.

    Trẻ sinh non có ít tiểu động mạch hơn và đôi khi việc tăng oxy không dẫn đến đóng ống động mạch, điều này có thể dẫn đến lưu lượng máu phổi cao.
    Chẩn đoán thường được nghi ngờ từ 5 – 7 ngày sau sinh, khi có tình trạng tràn ngập tuần hoàn phổi hoặc hiện tượng “đánh cắp” tuần hoàn hệ thống.

    Thuốc ức chế Prostaglandin
    Thuốc ức chế Prostaglandin có thể được sử dụng để đóng ống động mạch còn thông.
    Trong một số trường hợp, có thể đóng ống bằng phẫu thuật thông qua mở ngực bên với kẹp clip, hoặc về sau bằng phương pháp nội động mạch sử dụng cuộn dây.

    Prostaglandin
    Ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim phụ thuộc ống động mạch, Prostaglandin có thể được sử dụng để duy trì sự thông thoáng của ống động mạch, điều này có thể cứu sống bệnh nhân.

    Premature with previously normal chest radiographs.

    Image

    • Tim to vừa phải kết hợp với những thay đổi kính mờ của phổi, phù hợp với phù phổi.
    • Vị trí sâu của catheter tĩnh mạch trung tâm trong tâm nhĩ phải, vị trí bình thường của ống thông dạ dày.

    Ultrasound confirmed a persistent ductus arteriosus. 

    Sinh non ở tuần 25 ngày 5, hiện 2 tháng tuổi. Điều trị hội chứng suy hô hấp (RDS)

    1. Phim X-quang ngực đầu tiên cho thấy tình trạng ứ khí phổi, tim to rõ rệt với tăng đậm các nét mạch máu và các nét mô kẽ.
      Ống thông dạ dày và ống thông tá tràng đang được đặt tại chỗ.
    2. Sau 5 ngày điều trị, tình trạng ứ khí phổi giảm và kích thước tim cũng như các dấu hiệu mạch máu trở về bình thường.
      Vẫn còn một số dấu hiệu mô kẽ, phù hợp với bệnh loạn sản phế quản phổi (BPD).

    Bronchopulmonary Dysplasia

    Loạn sản phế quản phổi (BPD) còn được gọi là bệnh phổi mạn tính của trẻ sinh non, là một rối loạn tổn thương và phục hồi phổi, ban đầu được cho là do thông khí cơ học áp lực dương và độc tính oxy.
    BPD ngày nay là một chẩn đoán thuần túy trên lâm sàng, được đặc trưng bởi nhu cầu thở oxy ít nhất 28 ngày ở trẻ sinh ra trước 30 tuần tuổi thai.

    Trước khi liệu pháp thay thế surfactant ra đời, hình ảnh X-quang ngực của trẻ sơ sinh mắc BPD thể điển hình cho thấy các đám mờ dạng lưới thô ở phổi, các vùng sáng dạng nang và tình trạng thông khí phổi rối loạn nặng nề, phản ánh sự xen kẽ giữa các vùng xơ hóa vách phế nang và vùng phổi bình thường bị căng phồng quá mức.
    Ngày nay, sau khi áp dụng corticosteroid trước sinh, surfactant sau sinh và các phương pháp hỗ trợ thông khí tiên tiến hơn, BPD ít khi được ghi nhận ở trẻ sơ sinh có cân nặng lúc sinh trên 1200 gam và tuổi thai trên 32 tuần.
    Tuy nhiên, mặc dù đã có những tiến bộ này trong chăm sóc sơ sinh, tỷ lệ lưu hành của BPD hầu như không thay đổi trong vài thập kỷ qua do việc điều trị và tỷ lệ sống sót được cải thiện của ngày càng nhiều trẻ sinh non tháng.

    Do kết quả của những thay đổi này, các tiêu chí quốc tế để
    chẩn đoán BPD đã được thay đổi từ 28 ngày tuổi sau sinh sang 36 tuần tuổi sau kinh nguyệt.
    Do đó, thuật ngữ BPD nên tránh sử dụng trước
    tuổi thai sau kinh nguyệt này.

    Sinh non, sinh ở tuần thai thứ 27. Hiện 6 tuần tuổi.
    Tiền sử đặt nội khí quản và hỗ trợ hô hấp cơ học.

    Hình ảnh
    Mờ quanh rốn phổi hai bên và tăng các dấu hiệu mô kẽ.

    Given
    the history, BPD is the most likely diagnosis.  

    Sinh non, sinh ở tuần thai thứ 27. Hiện 8 tuần tuổi.
    Tiền sử thở máy kéo dài với nhu cầu hỗ trợ oxy lâu dài.

    Hình ảnh
    Đục mờ quanh rốn phổi hai bên với hình ảnh mô kẽ thô, là dấu hiệu của bệnh đường thở nhỏ mạn tính. Ống thông dạ dày qua mũi đang được đặt tại chỗ.

    Dựa vào tiền sử bệnh kết hợp với các kết quả chẩn đoán hình ảnh, BPD là chẩn đoán có khả năng nhất.

    Sinh non ở tuần thứ 28, hiện 7 tuần tuổi, cần hỗ trợ thở máy.

    Hình ảnh
    Hình mờ mô kẽ lan tỏa hai bên, kèm theo một số vùng xẹp phổi ở bên trái.

    Dựa vào tiền sử bệnh kết hợp với các phát hiện trên hình ảnh học, BPD là chẩn đoán có khả năng nhất.

    Atelectasis


    Complete atelectasis of the left lung

    Complete atelectasis of the left lung

    Xẹp phổi thường xảy ra do đặt ống nội khí quản sai vị trí, hoặc do áp lực dương thấp khi sử dụng thở máy xâm lấn.
    Không làm sạch được chất nhầy hoặc dịch tiết có thể gây xẹp phổi do nút nhầy.
    Thiếu hụt chất hoạt diện có thể gây xẹp phổi vi thể, dẫn đến xẹp phổi lan tỏa.

    Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây xẹp phổi, chẳng hạn như thay đổi vị trí ống nội khí quản, thay đổi hỗ trợ thông khí (áp lực), thay đổi tư thế nằm nghiêng luân phiên hai bên, hoặc trong trường hợp thiếu hụt surfactant, bổ sung surfactant qua đường nội khí quản.

    Hình ảnh
    Xẹp phổi hoàn toàn phổi trái do đặt nội khí quản chọn lọc bên phải. Đường truyền PICC tại chỗ với đầu catheter trong tĩnh mạch chủ trên. Ống thông mũi dạ dày tại chỗ.


    Atelectasis of the right middle lobe

    Atelectasis of the right middle lobe

    Trẻ sơ sinh non tháng này được điều trị vì suy hô hấp, có thể do viêm phổi.

    Hình ảnh
    Có thể thấy hình ảnh vệt mờ quanh rốn phổi hai bên, gợi ý chẩn đoán viêm phổi là khả năng nhất.
    Có xẹp phổi
    thùy giữa phổi phải, có thể do nút nhầy tắc nghẽn phế quản.

    Lưu ý vị trí của ống thông mũi-dạ dày cho thấy trung thất bị lệch sang phải.

    Đây là trẻ sơ sinh 41 tuần tuổi thai, được điều trị ngạt, bao gồm liệu pháp hạ thân nhiệt. Suy hô hấp đột ngột.

    Hình ảnh
    Mờ đục hai bên thùy trên nhiều khả năng do xẹp phổi.
    Có một số hình ảnh mờ dạng dải mờ nhạt rõ nhất ở vùng sau tim trong thùy dưới trái. Đây cũng có thể là xẹp phổi.

    Neonatal Pneumonia

    Viêm phổi có thể khó
    phân biệt với các bệnh lý khác như hội chứng suy hô hấp (RDS) hoặc loạn sản phế quản phổi.
    Trong hầu hết các trường hợp, diễn biến lâm sàng, cùng với cấy đờm nội khí quản và các thông số sinh hóa là yếu tố chủ đạo trong chẩn đoán viêm phổi.
    Khi không có dấu hiệu nhiễm trùng, hình ảnh đông đặc trên phim X-quang ngực khó có khả năng do viêm phổi gây ra.

    Risk factors for neonatal pneumonia are:

    • Preterm infants
      with ventilatory support and intubation.
    • Trẻ sơ sinh đủ tháng sau vỡ ối kéo dài hoặc sau khi mẹ bị nhiễm trùng.
    • Secondary after
      meconium aspiration. 
    • Transplacental
      (TORCH) infections
    • Nhiễm trùng chu sinh, chẳng hạn như E. coli hoặc liên cầu khuẩn nhóm B, virus. Các tác nhân khác như Chlamydia trachomatis cũng có thể được tìm thấy.

    Trẻ sơ sinh, tuổi thai 37+6 tuần, suy hô hấp, được điều trị bằng CPAP sau sinh. Tiền sử mẹ có nhiễm trùng.

    First study the image.
    What are the findings.

    Hình ảnh
    Tăng thể tích phổi hai bên với tăng độ mờ không đối xứng của phổi kèm theo đông đặc nhẹ thùy trên phổi phải (mũi tên đen) và thùy dưới phổi trái (mũi tên trắng).
    Ứ khí thùy trên phổi trái.

    Trẻ này xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng, cả về lâm sàng lẫn kết quả xét nghiệm.
    Các hình ảnh X-quang được quy cho viêm phổi sơ sinh.

    Trẻ sơ sinh đủ tháng, có suy hô hấp sau 24 giờ.

    Hình ảnh
    Ứ khí quá mức cả hai phổi và tim to với tăng đậm các nét kẽ và các nét mạch máu. Không có tràn dịch màng phổi.

    Chẩn đoán phân biệt bao gồm thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh và viêm phổi sơ sinh. Sau 48 giờ, tình trạng suy hô hấp không cải thiện, và trẻ sơ sinh xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng.

    Người ta
    có thể lập luận rằng có thể có sự kết hợp giữa TTN và viêm phổi.

    Ventilation associated complications

    Rò khí do chấn thương áp lực ở trẻ sơ sinh biểu hiện như:

    • Pneumothorax
    • Pneumomediastinum and pericardium
    • Pulmonary Interstitial Emphysema (PIE)
    • Tracheal rupture
    • Pneumatocele

    Tràn khí màng phổi có thể xảy ra tự phát hoặc như một biến chứng của
    hỗ trợ thông khí áp lực dương.
    Việc đưa vào sử dụng liệu pháp surfactant và cải thiện
    hỗ trợ thông khí đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc.

    Vỡ các đường dẫn khí tận cùng xảy ra do bơm áp lực cao vào mô phổi xẹp. Điều này gây ra rò rỉ khí vào mô kẽ phổi, hệ thống bạch huyết hoặc khoang màng phổi.
    Một dấu hiệu đặc trưng trên phim ngực sơ sinh là rò rỉ khí lan dọc theo các phế quản được gọi là khí thũng mô kẽ phổi (PIE).
    Khí trong mô kẽ có thể gây ra phổi cứng và kém đàn hồi, đồng thời làm giảm lưu lượng máu, dẫn đến giảm oxy hóa máu.
    Tràn khí màng phổi có thể gây xẹp phổi, nhưng ở trẻ sơ sinh, phổi tương đối kém đàn hồi và mất thể tích thường bị hạn chế.

    Khi có thêm tràn khí trung thất, có thể thấy hình ảnh ‘tuyến ức bị nâng lên’, còn được gọi là ‘Dấu hiệu Spinnaker’.

    Pneumothorax

    Trẻ sơ sinh 3 ngày tuổi mắc hội chứng suy hô hấp (RDS). Tuổi thai: 34 tuần.
    Trước tiên hãy quan sát hình ảnh.
    Những dấu hiệu là gì?

    Image

    • Increased
      lucency of the right pleural space.
    • Increased
      density of the partially collapsed right lung.
    • Trung thất
      dịch chuyển sang trái do tràn khí màng phổi có áp lực.
    • Pneumomediastinum
      causing ‘lifting’ of the thymus.

    Bẫy chẩn đoán
    Ở trẻ sơ sinh, một bẫy chẩn đoán quan trọng là sự hiện diện của nếp gấp da, có thể bị nhầm lẫn với tràn khí màng phổi.

    Nếp gấp da không tuân theo ranh giới giải phẫu và có thể kéo dài ra ngoài khoang ngực hoặc bắt chéo qua các mạch máu phổi.

    Hình ảnh
    Trẻ sơ sinh đủ tháng bị nhiễm trùng huyết ổ bụng.
    Có các dấu hiệu quá tải dịch với hình ảnh mạch máu mờ đậm. Các nếp gấp da chiếu lên phổi phải phía dưới (mũi tên).
    Các đường kẻ vượt qua các ranh giới giải phẫu, ví dụ như cơ hoành và không đi theo màng phổi hoặc phổi.

    Cánh tay trái chiếu lên nửa lồng ngực, tạo ra đường cản quang sắc nét (đầu mũi tên).

    Hình ảnh của một trẻ sơ sinh có suy hô hấp.
    Tuổi thai 37 tuần
    Sau mổ lấy thai lần đầu.

    Hình bên trái
    Ứ khí quá mức ở bên trái.
    Di lệch nhẹ các cấu trúc đường giữa sang phải.
    Có thể thấy tràn khí màng phổi ở bên trái (mũi tên)

    Hình ảnh bên phải
    Trên phim X-quang ngực chụp theo dõi, tràn khí màng phổi đã tự khỏi.

    Tràn khí màng phổi có thể rất khó nhận biết, vì trong nhiều rối loạn phổi ở trẻ sơ sinh, phổi không đàn hồi và sẽ không xẹp lại.
    Thường ở trẻ sơ sinh nằm ngửa, tràn khí màng phổi chỉ biểu hiện ở phía trước.
    Đôi khi chỉ ghi nhận sự rõ nét hơn của các cấu trúc trung thất kèm theo vùng thấu quang một bên.

    Hình ảnh
    Trẻ đủ tháng ngay sau sinh với suy hô hấp nhẹ.

    • Mờ tuyến tính lan tỏa nhẹ ở cả hai phổi, phù hợp với thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh (TTN).
    • Bilateral pneumothorax
      (arrowheads).
    • Sự rõ nét hơn của các cấu trúc trung thất ở cả hai bên do ranh giới giữa trung thất và tràn khí màng phổi.

    Do có dịch trong nhu mô phổi, những lá phổi này bị cứng và không xẹp xuống được.

    Trẻ sơ sinh 32 tuần tuổi thai. Đang được điều trị suy hô hấp cấp (RDS) bằng CPAP, xuất hiện suy hô hấp đột ngột.

    First study the image.
    What are the findings?

    Hình ảnh
    Có tràn khí màng phổi bên phải.
    Các cấu trúc đường giữa bị đẩy lệch sang trái.
    Phổi trái cho thấy hình ảnh lưới nốt phù hợp với hội chứng suy hô hấp (RDS).
    Phổi phải không xẹp hoàn toàn do độ cứng của nhu mô trong hội chứng suy hô hấp (RDS) và dịch.

    Pneumomediastinum

    Tràn khí trung thất được xác định là có khí bên trong
    trung thất.
    Dấu hiệu cổ điển được gọi là dấu hiệu cánh buồm
    (đầu mũi tên).
    Điều này xảy ra do tuyến ức bị ‘đẩy lên’ khỏi trung thất dưới bởi khí trong trung thất.

    First study the image.
    What are the findings?

    Image

    • Có thể nhận biết tràn khí màng phổi bụng tồn lưu qua đường viền cạnh tim và trung thất sắc nét ở phía bên trái.
    • Ở bên phải có một ống dẫn lưu tại chỗ, không có tràn khí màng phổi tồn dư rõ ràng, nhưng có tràn khí dưới da, do rò khí qua ống dẫn lưu.
    • Tràn khí trung thất
      được nhận biết là khí bên trong trung thất, nơi có khí giữa tuyến ức và tim (đầu mũi tên).
    • Skinfold over
      right hemi-thorax.

    Hình ảnh
    Có thể nhận thấy khí giữa tuyến ức và tim, cho thấy tràn khí trung thất.
    Không ghi nhận tràn khí màng phổi rõ ràng.
    Tuyến ức bị đẩy lên cao ở cả hai bên (các mũi tên).

    Chụp X-quang tư thế nằm nghiêng có thể giúp
    xác nhận sự hiện diện của tràn khí màng phổi hoặc tràn khí trung thất.

    Hình ảnh
    Có thể nhận thấy khí giữa tuyến ức và tim, cho thấy tràn khí trung thất.
    Không nhận thấy tràn khí màng phổi rõ ràng.

    A full term neonate after meconium aspiration.

    Tràn khí trung thất, kết hợp với tràn khí dưới da.
    Ống thông dạ dày qua mũi đang được đặt tại chỗ.

    Pulmonary Interstitial Emphysema (PIE)


    Khí thũng mô kẽ phổi (PIE) là tình trạng rò rỉ khí vào
    các khoang quanh mạch máu và quanh phế quản do vỡ tại
    các điểm nối phế quản-phế nang.
    PIE được nhận biết dưới dạng các bóng khí nhỏ hoặc các tập hợp khí dạng tuyến tính
    dọc theo bó mạch phế quản tỏa ra từ rốn phổi đến
    ngoại vi.
    PIE có thể xảy ra hai bên hoặc một bên.
    Khi PIE đã hình thành, khí có thể lan theo hướng ly tâm dọc theo
    các bao mạch phế quản hoặc các kênh bạch huyết để tạo thành các bóng khí dưới màng phổi, những bóng khí này
    có thể vỡ vào khoang màng phổi và gây ra tràn khí màng phổi.

    Hình ảnh
    Trẻ sinh non ở tuần thai thứ 27.
    Hiện được 6 tuần tuổi.
    Thở máy do hội chứng suy hô hấp (RDS).

    First study the image.
    What are the findings?

    Findings:

    • Bubbly air configurations
      bilateral indicating PIE.
    • Lưu ý bóng trung thất nhỏ, do tuyến ức bị teo lại vì stress.
    • Đường truyền tĩnh mạch rốn ở vị trí sâu, đầu catheter có thể nằm trong nhĩ trái hoặc tĩnh mạch phổi.
    • Good position ETT. NG tube in
      situ.

    Trẻ sơ sinh non tháng, tuổi thai 30 tuần, ngày 1, diễn tiến xấu đột ngột sau thủ thuật MIST.

    First study the image.
    What are the findings?

    Hình ảnh
    Các vùng sáng dạng bong bóng tỏa ra hai bên, kèm theo ứ khí quá mức ở cả hai phổi.
    Đây là những hình ảnh điển hình của PIE (Khí thũng mô kẽ phổi).

    Trẻ sơ sinh, tuổi thai 27 tuần, được điều trị vì hội chứng suy hô hấp (RDS).
    Lúc 2 ngày tuổi đột ngột có diễn biến xấu đi.

    First study the images.
    What are the findings?

    Hình 1
    Các đám mờ dạng lưới nốt hai bên phù hợp với hội chứng suy hô hấp cấp ở trẻ sơ sinh (IRDS), được điều trị bằng thở áp lực dương liên tục (CPAP).

    Hình 2
    Ở ngày tuổi thứ 2, phim X-quang cho thấy các vùng thấu quang tỏa ra ở phổi trái do khí thũng mô kẽ phổi (PIE).

    Những hình ảnh này là của một trẻ sơ sinh tuổi thai 32 tuần, được điều trị vì Hội chứng suy hô hấp (RDS).

    Một số biến chứng đã phát triển, bao gồm tràn khí màng phổi bên trái, đã được dẫn lưu.
    Sau
    khi dẫn lưu, tình trạng bệnh nhân xấu đi.

    Hình 1
    Phim X-quang cho thấy hình ảnh thấu quang dạng bong bóng tỏa ra hai bên do khí thũng mô kẽ phổi (PIE) hai bên.
    Biểu hiện này rõ hơn ở bên trái.

    Hình 2
    Trong quá trình theo dõi, trẻ cũng phát triển tràn khí màng phổi bên phải.

    Congenital anomalies

    The most common congenital anomalies in neonates are:

    • Congenital pulmonary airway malformation (CPAM)
    • Pulmonary sequester
    • Congenital lobar emphysema
    • Diafragmatic herniation

    Congenital pulmonary airway malformation

    Dị dạng đường thở phổi bẩm sinh (CPAM) cho đến gần đây vẫn được gọi là dị dạng tuyến nang bẩm sinh (CCAM).
    Đây là một phổ các dị dạng phổi-phế quản từ ruột trước nguyên thủy.

    There are three histological types:

    • Loại I (75% các trường hợp) bao gồm các nang có kích thước khác nhau, với ít nhất một nang trội có đường kính lớn hơn 2 cm.
    • Loại 2 (10-15% các trường hợp) bao gồm nhiều nang nhỏ có kích thước tương đương nhau, đường kính dưới 1 cm.
    • Type 3 presents as a solid mass composed of micro cysts.

     

    Hình ảnh
    Trẻ 1 tuần tuổi, sinh ở tuần thai thứ 41.
    Trên hình ảnh siêu âm tiền sản thường quy, phát hiện tổn thương dạng nang ở thùy trên bên trái.
    Phim X-quang cho thấy vùng thấu quang được giới hạn rõ ở phần đỉnh của thùy trên phổi trái (mũi tên).
    Có sự dịch chuyển trung thất nhẹ sang phải.

    Radiographic findings in CPAM

    • Trong type I và II, có thể thấy nhiều nang thành mỏng chứa khí với kích thước khác nhau.
    • In type III a solid lesion is seen.
    • Infection of the cysts can cause air fluid levels. 
    • Tổn thương lớn gây hiệu ứng khối với dịch chuyển trung thất và xẹp phổi của nhu mô phổi lân cận.
    • CPAM usually involves one lobe.

    Chụp CT có tiêm thuốc cản quang là cần thiết trong việc phân tích CPAM và phổi biệt lập.
    Do CPAM và phổi biệt lập thường là các tổn thương lai, các mạch máu nuôi dưỡng cần được xác định hoặc loại trừ trước khi can thiệp phẫu thuật.

    Hình ảnh
    Chụp CT của bệnh nhân tương tự ở trên.
    Tổn thương giảm tỷ trọng ở thùy trên phổi trái có dạng đa nang.

    Do nang lớn nhất có đường kính hơn 2 cm, trường hợp này được phân loại là
    CPAM type I.

    Hình ảnh của một trẻ sơ sinh, 40 tuần tuổi thai.
    Nghi ngờ trước sinh có CPAM lớn ở bên trái.
    Lúc sinh có suy hô hấp

    Hình ảnh
    Phim X-quang cho thấy một tổn thương mờ đục hình tròn lớn.
    Di lệch nặng các cấu trúc đường giữa kèm xẹp phổi phải.
    Ống nội khí quản ở vị trí sâu. Ống thông dạ dày tại chỗ.

    Do cần can thiệp trực tiếp, CT có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch đã được thực hiện.
    CT cho thấy một tổn thương dạng nang lớn ở thùy trên phổi trái, với sự di lệch của các cấu trúc mạch máu và phế quản.
    Tổn thương không có liên quan đến bất kỳ mạch máu hệ thống nào, điều này loại trừ khả năng phổi biệt lập.
    Đây là CPAM (dị dạng tuyến nang bẩm sinh của phổi), chưa được thông khí.

    Pulmonary sequestration

    Phổi biệt lập là một đoạn mô phổi loạn sản, tách biệt với phần còn lại của phổi. Nó nhận nguồn cung cấp mạch máu hệ thống bất thường.
    Loại phổ biến nhất là loại trong thùy, nằm bên trong một thùy phổi bình thường và không có màng phổi tạng riêng.
    Thông thường, máu tĩnh mạch trở về bình thường qua các tĩnh mạch phổi.
    Ngược lại, loại ngoài thùy nằm bên ngoài phổi bình thường, có màng phổi tạng riêng biệt và dẫn lưu tĩnh mạch về hệ thống.

    Hầu hết các trường hợp phổi biệt lập được phát hiện qua siêu âm trước sinh và
    biểu hiện là một khối ở thùy đáy phổi, thường ở cạnh đường giữa bên trái.

    Hình ảnh
    Trẻ sơ sinh, 39 tuần tuổi thai, nghi ngờ CPAM thùy dưới phổi trái trên siêu âm trước sinh.
    Phim X-quang cho thấy tổn thương mờ nhạt, không có ranh giới rõ ràng ở thùy dưới phổi trái.
    CT scan lúc một tháng tuổi cho thấy tổn thương hỗn hợp, vừa dạng nang vừa dạng đặc, với một động mạch nuôi lớn xuất phát từ động mạch chủ xuống, phù hợp với chẩn đoán phổi biệt lập.

    Imaging

    • On radiographs a sequestration is often not detected. 
    • Siêu âm trước sinh thường làm dấy lên nghi ngờ về một khối phổi biệt lập, được nhìn thấy dưới dạng một khối tăng âm.

    Điều trị còn nhiều tranh cãi. Một số chuyên gia ủng hộ phẫu thuật cắt bỏ do nguy cơ nhiễm trùng và suy tim do luồng thông trái sang phải.
    Một số khác ủng hộ phương pháp theo dõi và chờ đợi, vì các vùng phổi biệt lập này có thể tự thoái triển.
    Trước khi phẫu thuật, cần thực hiện MRI hoặc CT để phân tích nguồn cung cấp máu và loại phổi biệt lập.

    Congenital Lobar Emphysema

    Khí phế thũng thùy bẩm sinh, hiện được gọi là căng phồng thùy phổi bẩm sinh, là tình trạng trong đó có sự giãn nở quá mức của một thùy phổi.
    Hẹp hoặc yếu phế quản thùy gây ra cơ chế van một chiều là nguyên nhân có khả năng nhất.

    Các triệu chứng phụ thuộc vào mức độ căng phồng thùy phổi.
    Thùy phổi căng phồng nhẹ có thể không có triệu chứng và kích thước có thể giảm dần theo thời gian, trong những trường hợp này cần theo dõi chặt chẽ. Tình trạng căng phồng thùy phổi tiến triển có thể xảy ra và gây ra các triệu chứng nghiêm trọng, đôi khi đe dọa tính mạng. Những trường hợp đó được điều trị bằng cắt thùy phổi.

    Thông thường, khí phế thũng thùy bẩm sinh được phát hiện qua siêu âm trước sinh.

    Hình ảnh của một trẻ sơ sinh đủ tháng với suy hô hấp nhẹ.
    Trước sinh có nghi ngờ về CPAM.
    Phim X-quang ngực và CT cho thấy ứ khí thùy trên phổi phải với biến dạng cấu trúc.
    Thùy dưới phổi phải bị chèn ép, nhưng có thể có cấu trúc bình thường.
    Trung thất và tim bị đẩy lệch, xẹp phổi trái.

    Hình ảnh của một trẻ sơ sinh 6 tháng tuổi với các triệu chứng hô hấp nhẹ.

    Phim X-quang cho thấy ứ khí quá mức ở thùy trên phổi trái với sự dịch chuyển của các cấu trúc đường giữa và xẹp phổi một phần ở thùy dưới.

    The CT confirms overinflation
    of the right upper lobe.

    Diaphragmatic hernia

    Có hai loại thoát vị hoành, loại Bochdalek và loại Morgagni.
    Chẩn đoán thường được thực hiện trước khi sinh.

    Thoát
    vị Bochdalek gặp trong khoảng 95% các trường hợp và nằm ở phía sau của lồng
    ngực. Thường gặp nhất ở bên trái (90%).
    Thoát
    vị Morgagni, còn được gọi là thoát vị sau xương ức hoặc thoát vị cạnh xương ức, nằm ở
    vị trí cạnh xương ức, nơi có các lỗ Morgagni.

    Mức độ nghiêm trọng của bệnh dựa trên mức độ thiểu sản của phổi.

    Imaging findings

    • Mờ hoàn toàn hoặc một phần một bên lồng ngực, với không có hoặc rất ít thông khí của phổi cùng bên.
    • Shift of the mediastinum to contralateral side.  
    • Việc phát hiện một phần ống tiêu hóa trong khoang ngực là dấu hiệu bệnh lý đặc trưng để chẩn đoán.
    • Ngay sau sinh, đường tiêu hóa không chứa khí, do đó có thể không được nhận thấy hoặc giả lập một bất thường trong phổi.

    Hình ảnh
    Trẻ sơ sinh đủ tháng với triệu chứng khó thở.
    Mờ một phần vùng phổi trên bên trái.
    Các quai ruột được nhìn thấy trong lồng ngực trái (mũi tên).
    Sự dịch chuyển của các cấu trúc đường giữa được thể hiện qua sự lệch của ống thông dạ dày (đầu mũi tên)

    Siêu âm cho thấy nhu động ruột trong các cấu trúc chứa khí và dịch, xác nhận thoát vị cơ hoành lớn.

    Những hình ảnh này là của một trẻ sơ sinh đủ tháng với
    khó thở.

    Hình ảnh
    Mờ một phần vùng nửa ngực trên bên trái.
    Các quai ruột được nhìn thấy trong nửa lồng ngực bên trái.
    Sự dịch chuyển của các cấu trúc đường giữa được thể hiện qua sự lệch của ống thông dạ dày qua mũi
    (đầu mũi tên).
    Phim ngực tư thế nghiêng cũng cho thấy các quai ruột trong lồng ngực.

    Charity

    Toàn bộ lợi nhuận của Radiology Assistant được chuyển đến Medical Action Myanmar, tổ chức được điều hành bởi Bác sĩ Nini Tun và Bác sĩ Frank Smithuis sr, người là giáo sư tại Đại học Oxford và cũng là anh trai của Robin Smithuis.

    Nhấp vào đây để xem video của Medical Action Myanmar và nếu bạn thấy Radiology Assistant hữu ích, hãy ủng hộ Medical Action Myanmar bằng một món quà nhỏ

  • CT ngực nhi khoa 2

  • Khối u trung thất không mạch máu

    Các Khối Trung Thất Không Phải Mạch Máu

    Marilyn J. Siegel và Valerie Niehe

    Viện Chẩn đoán Hình ảnh Mallinckrodt, St. Louis, MO và Trung tâm Y tế Haaglanden tại The Hague, Hà Lan

    Ngày xuất bản

    Bài tổng quan này dựa trên bài trình bày của Marilyn Siegel và được Valerie Niehe chuyển thể cho Radiology Assistant.
    Marilyn Siegel chuyên về chẩn đoán hình ảnh nhi khoa và lồng ngực.

    Trong bài tổng quan này, chúng tôi sẽ thảo luận về các khối trung thất không phải mạch máu thường gặp nhất trong lồng ngực.
    Trong CT Lồng ngực Nhi khoa phần II, chúng tôi sẽ thảo luận về các bất thường mạch máu thường gặp nhất của động mạch chủ, mạch máu phổi và tĩnh mạch hệ thống trong lồng ngực.

    Chẩn đoán phân biệt

    Chẩn đoán phân biệt một khối trung thất dựa trên việc xác định vị trí của khối trong trung thất trước, trung thất giữa hoặc trung thất sau, cùng với đặc điểm tỷ trọng: mô mềm, mỡ, dịch và mức độ ngấm thuốc.

    Giải phẫu bình thường

    Tuyến ức

    Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (
    Ở trẻ lớn hơn, tuyến ức dần có hình tam giác hoặc hình mũi tên với các bờ thẳng hoặc lõm.
    Đến 15 tuổi, tuyến ức có hình tam giác ở hầu hết tất cả các cá thể.
    Tuyến ức có thùy rõ rệt luôn là dấu hiệu bất thường.

    Ở trẻ trước tuổi dậy thì, tuyến ức đồng nhất.
    Giá trị tỷ trọng tương đương với cơ xương.
    Ở thanh thiếu niên, tuyến ức có thể không đồng nhất, chứa các vùng mô mỡ.

    Các biến thể giải phẫu bao gồm sự lan rộng vào trung thất sau hoặc vùng cổ trên.

    Các dấu hiệu gợi ý chẩn đoán là:

    • Không có hiệu ứng khối
    • Liên tục với tuyến ức bình thường
    • Lan rộng giữa tĩnh mạch chủ trên và khí quản

    Hình ảnh cho thấy tuyến ức lan rộng lên trên đến các mạch máu thân tay đầu.
    Tuyến ức liên tục với tuyến ức bình thường và lan rộng giữa tĩnh mạch chủ trên và khí quản.
    Không có hiệu ứng khối.

    Hạch bạch huyết bình thường

    Hiện chưa có dữ liệu được thiết lập rõ ràng về kích thước hạch bạch huyết bình thường ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
    Các hạch bạch huyết trung thất thường không được nhìn thấy trên CT trước tuổi dậy thì.
    Các hạch sau đó không được vượt quá 1 cm ở chiều rộng nhất.
    Ngách azygô-thực quản có dạng lồi sang phải ở trẻ dưới 6 tuổi, thẳng ở trẻ từ 5 đến 12 tuổi, và lõm ở thanh thiếu niên và người lớn.
    Nhận biết hình dạng lồi sang phải bình thường là điều quan trọng để không nhầm lẫn với hình ảnh hạch to.

    Khối Trung Thất Trước

    Các khối trung thất trước thường có nguồn gốc từ tuyến ức.

    • Mô mềm: U lympho và Tăng sản tuyến ức
    • Mỡ: U tế bào mầm.
    • Tỷ trọng nước: U bạch huyết

    U lympho Hodgkin

    U lympho là khối trung thất trước thường gặp nhất ở trẻ em, trong đó u lympho Hodgkin gặp nhiều hơn u lympho không Hodgkin từ ba đến bốn lần.
    Có thể thấy các vôi hóa hoặc vùng nang hóa, do hoại tử thiếu máu cục bộ hậu quả của sự phát triển khối u nhanh chóng.
    Hạch bạch huyết to do u lympho có hình ảnh đa dạng, từ các hạch to nhẹ ở một vùng đơn độc đến các khối mô mềm tập hợp lớn ở nhiều vùng.
    Tuyến ức to và hạch bạch huyết to ngấm thuốc tối thiểu hoặc không ngấm thuốc sau khi tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch.
    Các dấu hiệu kèm theo bao gồm hẹp đường thở và chèn ép các cấu trúc mạch máu.


    PET-CT of Hodgkin lymphoma

    PET-CT của u lympho Hodgkin

    U lympho Hodgkin ở trẻ em thường gặp hơn trong thập kỷ thứ hai của cuộc đời.
    Khối u lympho thường khu trú ở trung thất trước và phản ánh tình trạng hạch bạch huyết to hoặc thâm nhiễm và phì đại tuyến ức.
    Tuyến ức phì đại có hình tứ giác với bờ bên lồi, thùy múi.


    Hodgkin lymphoma

    U lympho Hodgkin

    Phim ngực cho thấy các đặc điểm điển hình của u lympho Hodgkin, ví dụ: một khối trung thất trước.


    Hodgkin lymphoma

    U lympho Hodgkin

    Các hình ảnh CT của cùng bệnh nhân cho thấy một khối mô mềm lớn ở trung thất trước, xuất phát từ tuyến ức.
    Có hạch cạnh khí quản kèm theo (mũi tên).


    Hodgkin lymphoma

    U lympho Hodgkin

    Hai trường hợp u lympho Hodgkin khác.
    Các trường hợp này cũng cho thấy khối trung thất trước và hạch cạnh khí quản to.


    Non-Hodgkin lymphoma

    U lympho không Hodgkin

    U lympho không Hodgkin

    Bệnh không Hodgkin ở trẻ em xảy ra trong thập kỷ đầu và thứ hai của cuộc đời.

    Bệnh thường liên quan đến các hạch trong lồng ngực (cạnh khí quản, dưới carina và rốn phổi).

    Sự lan rộng của bệnh không liên tục, có thể bỏ qua một vị trí.


    Non-Hodgkin lymphoma

    U lympho không Hodgkin

    Bệnh không Hodgkin, trái ngược với bệnh Hodgkin, thường không ảnh hưởng đến tuyến ức.
    Trong trường hợp này, các hạch bạch huyết to được thấy ở vùng cạnh khí quản phải, rốn phổi và dưới carina.


    Thymic hyperplasia

    Tăng sản tuyến ức

    Tăng sản tuyến ức

    Tăng sản tuyến ức là một nguyên nhân khác gây phì đại tuyến ức.
    Ở trẻ em, tăng sản tuyến ức thường là tăng sản ‘phục hồi’ liên quan đến hóa trị liệu, đặc biệt là liệu pháp corticosteroid.

    Tăng sản phục hồi có thể được quan sát trong quá trình hóa trị hoặc sau khi hoàn thành điều trị và xảy ra từ 3 đến 10 tháng sau khi bắt đầu hóa trị.

    Cơ chế của tăng sản được cho là do sự suy giảm ban đầu của các tế bào lympho từ phần vỏ của tuyến do nồng độ glucocorticoid huyết thanh cao, tiếp theo là sự tái tạo quần thể tế bào lympho vỏ khi nồng độ cortisone trở về bình thường.

    Trên CT, tăng sản biểu hiện là sự phì đại lan tỏa của tuyến ức, với sự bảo tồn hình dạng tam giác bình thường.

    Định nghĩa tăng sản tuyến ức là thể tích tuyến ức tăng > 50%.
    CT, MRI hoặc PET không thể phân biệt tăng sản phục hồi với thâm nhiễm tuyến ức do khối u.

    Sự vắng mặt của các bệnh hoạt động khác và sự giảm dần kích thước tuyến ức trên các lần chụp CT nối tiếp hỗ trợ chẩn đoán tăng sản phục hồi.

    Tuyến ức thường trở về kích thước bình thường trong 3 đến 6 tháng.


    LEFT: Thymoma. RIGHT: Thymic carcinoma.

    TRÁI: U tuyến ức. PHẢI: Ung thư biểu mô tuyến ức.

    U tuyến ức (Thymoma)

    U tuyến ức thường gặp và chiếm 20% các khối u trung thất.
    Ung thư biểu mô tuyến ức cực kỳ hiếm gặp và chiếm dưới 1% tổng số các khối u tuyến ức.

    Các hình ảnh cho thấy u tuyến ức ở bên trái và ung thư biểu mô ở bên phải.
    Ung thư biểu mô tuyến ức đã xâm lấn tĩnh mạch chủ trên (mũi tên).


    Benign mature teratoma

    U quái trưởng thành lành tính

    U tế bào mầm

    U tế bào mầm là nguyên nhân thường gặp nhất gây ra các tổn thương chứa mỡ ở trung thất trước và là nguyên nhân thường gặp thứ hai gây khối trung thất trước ở trẻ em.

    Khoảng 90% là u tế bào mầm lành tính.

    Hầu hết xuất phát từ tuyến ức.

    Trên CT, u quái lành tính là một khối nang thành dày, bờ rõ, chứa hỗn hợp thay đổi gồm nước, vôi hóa, mỡ và mô mềm.

    Thành phần mô mềm trong u quái lành tính là tối thiểu.
    Kích thước không phải là chỉ số của ác tính.


    Benign mature teratoma

    U quái trưởng thành lành tính

    U quái trưởng thành có thể rất lớn nhưng vẫn là lành tính.


    Malignant teratoma

    U quái ác tính

    U quái ác tính chiếm 10% tổng số u quái.
    Chúng có xu hướng có thành không đều hoặc dạng nốt và thành phần mô mềm chiếm ưu thế.

    Chúng cũng có thể cho thấy di căn phổi hoặc gan và xâm lấn thành ngực.

    Các u tế bào mầm không phải u quái thường gặp nhất ở trẻ em là ung thư biểu mô màng đệm (choriocarcinoma), ung thư tế bào phôi (embryonal cell cancer) và ung thư túi noãn hoàng (yolk-sac cancer).

    U mỡ tuyến ức (Thymolipoma)

    U mỡ tuyến ức là một khối u tuyến ức chứa mỡ không thường gặp.
    Trên CT, nó biểu hiện là một khối không đồng nhất chứa mỡ và các thành phần mô mềm.

    Không có vôi hóa.

    U mỡ tuyến ức không có vỏ bao và không gây hiệu ứng khối.

    U bạch huyết hoặc Nang bạch huyết (Cystic hygroma)

    U bạch huyết là các khối u phát triển của hệ thống bạch huyết.
    Ở trung thất, chúng hầu như luôn là phần kéo dài xuống dưới của u bạch huyết cổ.
    Tổn thương trung thất đơn độc rất hiếm gặp.
    U bạch huyết là khối u lành tính nhưng xâm lấn, gây hiệu ứng khối và có thể bao quanh các mạch máu và các cấu trúc khác.
    Bệnh thường ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi.
    Trên CT, biểu hiện là khối đa thùy thành mỏng, không ngấm thuốc, với tỷ trọng gần bằng nước.


    T2 with fatsupression, transversal and coronal

    Chuỗi xung T2W có ức chế mỡ, mặt cắt ngang và mặt cắt vành

    MRI đôi khi có thể được sử dụng để xác định rõ hơn sự lan rộng của tổn thương.
    MRI ở bệnh nhân này cho thấy một khối nang ở cổ lan rộng vào hố nách phải và trung thất.
    Khối u bao quanh các mạch máu.
    Sự hiện diện của ngấm thuốc ở thành hoặc các vách ngăn bên trong gợi ý nhiễm trùng chồng lên hoặc thành phần u mạch máu.


    Khối trung thất giữa

    Tại trung thất giữa, chúng ta có thể gặp các nang nhân đôi ruột trước (foregut duplication cysts) hoặc các hạch bạch huyết.

    Nang ruột trước ở trung thất giữa được phân loại thành nang phế quản (bronchogenic) hoặc nang ruột (enteric).
    Nang phế quản được lót bởi biểu mô đường hô hấp và hầu hết nằm ở vùng dưới carina hoặc cạnh khí quản phải, liền kề với khí quản hoặc phế quản.

    Nang ruột được lót bởi niêm mạc đường tiêu hóa và nằm ở vị trí cạnh cột sống, thuộc trung thất giữa đến sau, gần thực quản.


    Bronchogenic Cyst

    Nang phế quản

    Nang phế quản

    Các hình ảnh cho thấy một tổn thương bờ rõ có tỷ trọng nước, nằm liền kề với khí quản hoặc phế quản, đây là hình ảnh điển hình của nang phế quản ruột trước.


    Bronchogenic Cysts

    Nang phế quản

    Các hình ảnh minh họa thêm các ví dụ về nang phế quản và vị trí liền kề đặc trưng của chúng với đường thở.


    Enteric cyst

    Nang ruột

    Nang ruột trước

    Các hình ảnh cho thấy một tổn thương bờ rõ có tỷ trọng nước ở trung thất dưới, nằm liền kề với thực quản, đây là hình ảnh điển hình của nang ruột trước.

    Hạch bạch huyết trung thất

    Hạch bạch huyết trung thất thường do u lympho (lymphoma) hoặc bệnh u hạt (granulomatous disease) gây ra.

    Bệnh di căn từ u cơ vân (rhabdomyosarcoma), u xương (osteosarcoma) hoặc u Wilms cũng là một khả năng cần xem xét.

    Trên CT, hạch to có thể biểu hiện dưới dạng các khối mô mềm tròn, rời rạc hoặc một khối mô mềm đơn độc với bờ không rõ.

    Vôi hóa trong các hạch bạch huyết gợi ý bệnh u hạt đã lành cũ, nhiễm nấm hoặc bệnh di căn từ u xương.

    Các vùng giảm tỷ trọng gợi ý lao hoặc nhiễm nấm.

    Khối trung thất sau

    Các khối trung thất sau có nguồn gốc thần kinh trong khoảng 95% trường hợp và có thể xuất phát từ các tế bào hạch giao cảm (u nguyên bào thần kinh, u nguyên bào hạch thần kinh hoặc u hạch thần kinh) hoặc từ bao thần kinh (u sợi thần kinh hoặc u bao thần kinh).
    Trong thập kỷ đầu đời, các khối này thường là ác tính, phổ biến nhất là u nguyên bào thần kinh.
    Trong thập kỷ thứ hai của cuộc đời, các khối này thường là lành tính (u hạch thần kinh, u sợi thần kinh, hiếm gặp hơn là u bao thần kinh).


    Neuroblastoma presenting as a mass in the posterior mediastinum

    U nguyên bào thần kinh biểu hiện dưới dạng khối ở trung thất sau

    U nguyên bào thần kinh

    U nguyên bào thần kinh thường có hình thoi, tỷ trọng mô mềm; 50% các khối u lồng ngực có vôi hóa.


    Neuroblastoma

    U nguyên bào thần kinh

    U nguyên bào thần kinh phát triển qua nhiều khoang liên sườn và thường xâm lấn ống sống.

    Các hình ảnh CT cho thấy một khối vôi hóa ở trung thất sau trải dài qua nhiều đốt sống, xâm lấn vào ống sống.


    Neuroblastoma

    U nguyên bào thần kinh

    Trên các hình ảnh MRI, sự xâm lấn vào ống sống được thể hiện rõ hơn (các mũi tên).


    LEFT: Ganglioneuroma, RIGHT: Neurofibroma.

    TRÁI: U hạch thần kinh, PHẢI: U sợi thần kinh.

    Các khối u thần kinh khác

    Trong thập kỷ thứ hai, các khối u thần kinh khác được ghi nhận như
    u hạch thần kinh, u sợi thần kinh và hiếm gặp hơn là u bao thần kinh.
    Chúng có hình tròn hoặc bầu dục, kích thước nhỏ hơn so với các khối u tế bào hạch và thường chỉ trải dài qua một hoặc hai đốt sống.

    Cả hai loại khối u đều có thể gây xói mòn xương sườn do chèn ép và xâm lấn ống sống.

    Nang thần kinh – ruột

    Nang thần kinh chứa các thành phần thần kinh và tiêu hóa.
    Chúng thường đi kèm với các dị tật đốt sống và vẹo cột sống. Nang không thông với dịch não tủy.
    Nang có ranh giới rõ ràng, có giá trị tỷ trọng gần bằng nước trên CT và tín hiệu tương đương nước trên MRI, như được minh họa trong trường hợp bên trái.


    Extramedullary hematopoiesis masses in the paraspinal area and adjacent to the sternum.

    Các khối tạo máu ngoài tủy ở vùng cạnh cột sống và tiếp giáp xương ức.

    Tạo máu ngoài tủy

    Tạo máu ngoài tủy chiếm chưa đến 0,1% các tổn thương ở trung thất sau.
    Đặc trưng bởi sự hình thành các thành phần máu bên ngoài tủy xương. Tình trạng này xảy ra trong bối cảnh thiếu máu nặng.
    Trên CT, biểu hiện là khối cạnh đốt sống và đi kèm với hình ảnh bè xương thô ở đốt sống lân cận.

    CT Ngực Nhi khoa Phần II

    Dị thường Mạch máu của Động mạch Chủ, Mạch Phổi và Mạch Hệ thống

    Dị thường Mạch máu của Động mạch Chủ, Mạch Phổi và Mạch Hệ thống