Bệnh Crohn – Vai trò của Siêu âm
Frank Zijta, Inge Vanhooymissen và Julien Puylaert
Trung tâm Y tế Haagland tại The Hague và Trung tâm Y tế Đại học Amsterdam
Trong phần này, chúng tôi sẽ thảo luận về các đặc điểm siêu âm được sử dụng để đánh giá bệnh Crohn.
Sau khi đọc phần này, bạn sẽ có khả năng:
- Nhận biết hình ảnh thành ruột bình thường và các thay đổi hình thái của thành ruột trong bệnh Crohn qua siêu âm.
- Xác định các đặc điểm siêu âm điển hình của bệnh Crohn.
- Phân biệt bệnh Crohn với các bệnh lý ruột khác như nhiễm trùng, u tân sinh và thiếu máu cục bộ có biểu hiện tương tự bệnh Crohn qua siêu âm.
Nhấn Ctrl+ để phóng to hình ảnh và văn bản trên PC hoặc ⌘+ trên Mac. Hầu hết các hình ảnh có thể được phóng to bằng cách nhấp vào chúng.
Giới thiệu
Bệnh Crohn là tình trạng viêm mạn tính, tái phát của thành ruột với nguyên nhân chưa được xác định rõ.
Bệnh có xu hướng tiến triển xuyên thành với các biểu hiện loét, áp xe, hình thành đường rò, xơ hóa và tắc nghẽn lòng ruột (từng đợt). Mặc dù bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ ống tiêu hóa, nhưng đại tràng và vùng hồi manh tràng là những vị trí thường gặp nhất.
Bệnh nhân mắc bệnh Crohn thường có các triệu chứng kéo dài, âm thầm và không điển hình, dẫn đến tình trạng chậm trễ chẩn đoán nghiêm trọng từ vài tháng đến nhiều năm.
Mặt khác, bệnh Crohn vùng hồi manh tràng cũng có thể biểu hiện cấp tính với các triệu chứng tương tự viêm ruột thừa hoặc tắc ruột non.
Trong cả hai trường hợp, siêu âm có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác.
Ngoài vai trò phát hiện ban đầu, siêu âm còn hữu ích trong:
- Theo dõi mức độ hoạt động của bệnh trong quá trình điều trị nội khoa (1,2,3)
- Hướng dẫn dẫn lưu áp xe qua da
- Phân biệt viêm đại tràng Crohn với viêm đại tràng loét
- Phát hiện tình trạng giãn ruột trước chỗ hẹp cấp tính ở bệnh nhân tắc ruột từng đợt.
Giải phẫu siêu âm bình thường
Cấu trúc siêu âm của thành ruột bình thường có hình thái đặc trưng gồm năm lớp với độ hồi âm xen kẽ nhau, tương ứng chặt chẽ với các lớp mô học của thành ruột.
Cấu trúc siêu âm này về cơ bản là đồng nhất từ dạ dày đến trực tràng.
Giải phẫu siêu âm bình thường được trình bày chi tiết trong phần Siêu âm đường tiêu hóa – Giải phẫu bình thường
Dấu hiệu siêu âm của bệnh Crohn hồi manh tràng
Dày thành ruột
Trong bệnh Crohn hồi manh tràng, thông thường tất cả các lớp thành ruột đều bị tổn thương và cấu trúc phân lớp bình thường thường bị phá vỡ cục bộ. Siêu âm cho thấy hình ảnh dày thành rõ rệt, chủ yếu ở đoạn hồi tràng tận, nhưng manh tràng và ruột thừa cũng có thể bị ảnh hưởng.
Dày thành ruột nổi bật nhất ở lớp dưới niêm mạc tăng âm, đại diện cho sự lắng đọng mỡ và mô xơ do hậu quả của tình trạng viêm ruột mạn tính (4).
Sự khác biệt về kích thước và khả năng bị ép xẹp của hồi tràng bình thường (bên trái) và hồi tràng bị tổn thương do Crohn trong quá trình ép dần từng bước.
Sử dụng kỹ thuật ép dần từng bước, hai đoạn ruột kề nhau được ép vào cơ thắt lưng chậu.
Đoạn ruột phía trước là bình thường và dễ dàng bị ép xẹp, trong khi quai ruột bị Crohn hầu như không thể bị ép xẹp.
Đo độ dày thành ruột được thực hiện tốt nhất và có tính tái lập cao nhất trong khi ép, như ở đây trên một người bình thường (bên trái) và ở một bệnh nhân mắc bệnh Crohn (bên phải).
Các phép đo được thực hiện từ bờ ngoài của lớp cơ đến phía đối diện, sau đó chia cho 2, cho kết quả độ dày thành lần lượt là 1,5 mm và 6,5 mm đối với hồi tràng bình thường và hồi tràng Crohn.
Xem thêm phần Siêu âm đường tiêu hóa – Giải phẫu bình thường.
Đặc điểm xuyên thành
Thông thường, ngay tại lần khám đầu tiên, siêu âm đã bộc lộ “đặc điểm” xuyên thành đặc trưng của bệnh Crohn.
Sự tiến triển xuyên thành này được nhận biết là các thay đổi giảm âm (*) khu trú trong lớp dưới niêm mạc vốn tăng âm, tương quan chặt chẽ với các phát hiện nội soi và các thay đổi mô học viêm hoạt động (4).
Bệnh nhân nam 18 tuổi này nhập viện với các triệu chứng giống viêm ruột thừa cấp và được chụp CT ngay lập tức.
CT cho thấy hình ảnh dày thành hồi tràng rõ rệt và ruột thừa bình thường (không hiển thị ở đây).
Siêu âm tiếp theo cho thấy các thay đổi giảm âm xuyên thành đặc trưng điển hình trong lớp dưới niêm mạc tăng âm, xác nhận chẩn đoán viêm hồi tràng do Crohn.
Lưu ý độ phân giải hình ảnh vượt trội của siêu âm so với CT.
Ở những bệnh nhân có bệnh Crohn hoạt động rõ ràng, cấu trúc siêu âm bình thường của thành ruột có thể bị mất lan tỏa.
Lưu ý mô mỡ tăng âm (fat) xung quanh hồi tràng, đại diện cho mạc treo và mạc nối đang viêm, đang cố gắng bao bọc lại vị trí thủng sắp xảy ra.
Trong những trường hợp như thế này, hình thái thay đổi và lòng ruột hẹp lại có thể bắt chước hình ảnh ác tính.
Tổn thương nhảy cóc (Skip lesions)
Một trong những đặc điểm của bệnh Crohn là cách thức tổn thương ruột theo từng mảng.
Điều này dẫn đến các tổn thương nhảy cóc, trong đó phần lớn đoạn ruột không bị ảnh hưởng.
Các đoạn bị tổn thương có ranh giới tương đối rõ, sự chuyển tiếp từ ruột bình thường (mũi tên nhỏ) sang ruột bất thường (mũi tên lớn) khá đột ngột.
Loét
Các ổ sáng lệch tâm nằm trong vùng giảm âm là hình ảnh khí biểu hiện cho loét sâu, được mô tả ở đây trên hai bệnh nhân khác nhau.
Các vết loét xuyên thành này báo hiệu sự hình thành đường xoang, áp xe và rò.
Lưu ý mô mỡ viêm bao quanh một phần, đại diện cho mạc treo và mạc nối, đang bao bọc hiệu quả vị trí thủng sắp xảy ra.
Hình thành đường xoang
Các hình ảnh khí vượt ra ngoài bờ ngoại vi của thành ruột chắc chắn cho thấy sự hình thành đường xoang.
Đây là ví dụ trên hai bệnh nhân khác nhau.
Áp xe
Hồi tràng tận đang viêm hoạt động với một vùng giảm âm có ranh giới vừa phải nằm ngoài thành ruột, được bao quanh bởi mô mỡ viêm, cho thấy sự hình thành đường xoang và áp xe.
Hai bệnh nhân có áp xe Crohn gần hồi tràng.
Lưu ý rằng áp xe trong bệnh Crohn thường nhỏ và xẹp.
Giải thích cho hiện tượng này là các áp xe này thường có thông nối hở với lòng hồi tràng, cho phép mủ thoát ngay vào lòng ruột khi áp lực tăng lên.
Rò
Cuối cùng, sự hình thành đường xoang có thể tiến triển thành rò.
Đây là hai ví dụ về rò ruột-ruột (đầu mũi tên).
Chẩn đoán phân biệt
Viêm hồi tràng – đại tràng do nhiễm trùng
Một trong những chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất là viêm đại tràng do nhiễm trùng.
Triệu chứng chính của viêm đại tràng nhiễm trùng là tiêu chảy nặng, thường có máu, đặc biệt trong viêm đại tràng do Campylobacter và Salmonella.
Các vi sinh vật gây bệnh khác bao gồm E. coli, Shigella và một số virus.
Siêu âm cho thấy dày lớp niêm mạc và dưới niêm mạc kèm tăng sinh mạch máu toàn bộ đại tràng, không thể phân biệt với viêm loét đại tràng. Do mỗi bệnh nhân nghi ngờ bệnh viêm ruột (IBD) đều được cấy phân nhiều lần, nên trong hầu hết các trường hợp, chẩn đoán chính xác không phải là vấn đề khó khăn.
Viêm hồi tràng – đại tràng phải do nhiễm trùng
Ở một nhóm nhỏ bệnh nhân, đặc biệt là người trẻ tuổi, nhiễm khuẩn vì lý do chưa rõ có thể ban đầu chỉ khu trú ở hồi tràng và đại tràng phải.
Những bệnh nhân này biểu hiện đau hố chậu phải rõ rệt và tiêu chảy ít hoặc không có.
Viêm hồi tràng – đại tràng phải do nhiễm trùng này có thể biểu hiện với các triệu chứng bắt chước viêm ruột thừa hoặc bệnh Crohn hồi manh tràng, dẫn đến phẫu thuật không cần thiết.
Siêu âm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán kịp thời.
Vi khuẩn gây bệnh là Campylobacter (80%) và Salmonella (20%).
Trước đây, Yersinia là nguyên nhân thường gặp của viêm hồi tràng nhiễm trùng, bắt chước rất sát bệnh Crohn cả về lâm sàng lẫn hình ảnh siêu âm.
Tuy nhiên, tỷ lệ mắc Yersinia đã giảm mạnh trong ba thập kỷ qua và hiện nay rất hiếm gặp.
Hình ảnh siêu âm điển hình của viêm hồi tràng – đại tràng phải do nhiễm trùng ở một nam thanh niên.
Dày thành rõ rệt lớp niêm mạc và dưới niêm mạc của hồi tràng đoạn cuối và đại tràng phải, các hạch bạch huyết mạc treo viêm to và ruột thừa bình thường.
Lưu ý hình ảnh van hồi manh tràng nổi bật do dày thành cả hồi tràng và manh tràng ở bệnh nhân viêm hồi manh tràng phải do Campylobacter này.
Viêm hồi tràng – đại tràng phải do nhiễm trùng ở nam giới 33 tuổi.
Chụp CT không tiêm thuốc cản quang (tiền sử dị ứng nặng).
Dày thành rõ rệt lớp (dưới) niêm mạc của hồi tràng và đại tràng phải.
Lưu ý các hạch bạch huyết mạc treo to rõ rệt và ruột thừa bình thường.
Hình ảnh điển hình, nổi bật của van hồi manh tràng trong viêm hồi manh tràng nhiễm trùng do dày lớp (dưới) niêm mạc của cả hồi tràng và manh tràng.
Van hồi manh tràng được quan sát trên hai mặt phẳng vuông góc với nhau (lưu ý sơ đồ cơ thể).
Như quan sát thấy trên lâm sàng ở bệnh nhân Campylobacter, đau trong viêm hồi manh tràng do Campylobacter thường có tính chất từng cơn và quặn thắt.
Trong các cơn đau quặn này (hãy nhớ “Quặnylobacter”), hồi tràng bị lồng nhẹ vào manh tràng rồi trượt ra sau khi cơn đau qua đi.
Phân biệt bệnh Crohn và viêm hồi tràng – đại tràng nhiễm trùng thường không khó, vì trong trường hợp sau cấu trúc lớp thành ruột hầu như luôn được bảo tồn và không bao giờ có hình ảnh mỡ viêm xung quanh, áp xe hay hình thành đường rò.
Sự khác biệt giữa bệnh Crohn và viêm hồi tràng – đại tràng nhiễm trùng.
Tuy nhiên, việc phân biệt bệnh Crohn giai đoạn sớm với viêm hồi tràng – đại tràng nhiễm trùng đôi khi có thể rất khó hoặc không thể thực hiện được.
Theo dõi và cấy phân nhiều lần trong những trường hợp như vậy có thể giải quyết vấn đề.
Ở bệnh nhân trẻ này, hình ảnh siêu âm phù hợp với cả viêm hồi tràng Crohn giai đoạn sớm lẫn viêm hồi tràng – đại tràng phải do nhiễm trùng.
Siêu âm lại sau 7 ngày cho hình ảnh đặc trưng của bệnh Crohn.
Lưu ý cả dày thành và mỡ viêm xung quanh đều tăng thể tích rõ rệt (đầu mũi tên).
Viêm hồi tràng do lao
Ở bệnh nhân người Indonesia này với triệu chứng đau hố chậu phải, chẩn đoán sơ bộ qua siêu âm là bệnh Crohn.
Tuy nhiên, chụp X-quang ngực phát hiện lao phổi tiến triển, do đó chẩn đoán có khả năng nhất là viêm hồi tràng do lao.
Siêu âm theo dõi sau điều trị thuốc kháng lao cho thấy các bất thường đã hồi phục hoàn toàn.
Viêm hồi tràng do lao có thể bắt chước rất sát bệnh Crohn, thậm chí có thể có hình ảnh áp xe, hình thành đường rò và hẹp xơ.
Viêm hồi tràng do thương hàn
Sinh viên người Hà Lan này nhập viện với sốt cao, táo bón và đau hố chậu phải sau khi trở về từ Ấn Độ.
Siêu âm cho thấy lách to và dày thành hồi tràng đoạn cuối (đầu mũi tên) với thay đổi xuyên thành giảm âm rõ rệt (*).
Ngoài ra còn có mỡ viêm quanh hồi tràng và các hạch bạch huyết mạc treo (ln) to.
Hai ngày sau, cấy máu dương tính với Salmonella typhi.
Hồi phục hoàn toàn sau điều trị kháng sinh.
S. typhi là vi khuẩn duy nhất có hành vi xâm lấn này và có thể bắt chước rất sát hình ảnh siêu âm của bệnh Crohn.
Ở các vùng lưu hành dịch, thủng hồi tràng là biến chứng thường gặp của sốt thương hàn.
Viêm đại tràng do Clostridium có thể bắt chước hình ảnh siêu âm của viêm loét đại tràng, mặc dù dày thành lớp (dưới) niêm mạc trong viêm đại tràng do Clostridium thường nổi bật hơn nhiều.
Các biểu hiện lâm sàng đôi khi có thể gây nhầm lẫn đáng kể và viêm đại tràng do Clostridium cũng có thể xảy ra mà không có tiền sử dùng kháng sinh trước đó.
Bệnh nhân trẻ này xuất hiện tiêu chảy nặng vài ngày sau khi dùng kháng sinh điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.
Nội soi đại tràng cho hình ảnh nghi ngờ và cuối cùng cấy phân dương tính với Clostridium difficile.
Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ
Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ có xu hướng xảy ra ở góc lách của đại tràng vì đây là vùng ranh giới tưới máu giữa động mạch mạc treo tràng trên và dưới.
Hình ảnh siêu âm dày thành phân đoạn giới hạn rõ, giảm âm với đặc điểm xuyên thành và tăng tỷ trọng mỡ xung quanh có thể bắt chước rất sát viêm đại tràng Crohn, cả trên siêu âm lẫn CT.
Vị trí tổn thương, tuổi tác và xơ vữa động mạch, cùng với bức tranh lâm sàng thường là những gợi ý quan trọng để chẩn đoán.

Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ
Vai trò của Siêu âm trong bệnh Crohn

Viêm hồi tràng do Crohn với các hạch bạch huyết mạc treo phì đại (ln) và ruột thừa bình thường (mũi tên)
Phát hiện ban đầu
Vai trò chính của Siêu âm trong bệnh Crohn là phát hiện ban đầu ở những bệnh nhân được chỉ định siêu âm với chẩn đoán chưa rõ ràng. Những bệnh nhân này có các triệu chứng mạn tính không điển hình như đau và/hoặc tiêu chảy, hoặc biểu hiện với các triệu chứng giống viêm ruột thừa hay tắc ruột non.
Bệnh nhân nam 28 tuổi, tiền sử bệnh không đáng kể, nhập viện vì đau hố chậu phải trong 24 giờ, nghi ngờ viêm ruột thừa.
Siêu âm và CT tiếp theo cho thấy hình ảnh hoàn toàn bất ngờ là viêm hồi tràng do Crohn với các hạch bạch huyết mạc treo phì đại và ruột thừa bình thường.
Không hiếm gặp trường hợp bệnh Crohn được phát hiện tình cờ ở bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng bụng tại thời điểm khám.
Bệnh nhân nữ 32 tuổi nhập viện vì đau dữ dội hố chậu trái và CRP là 20.
Tại hố chậu trái, Siêu âm phát hiện một khối mô mỡ viêm gây đau khu trú cạnh đại tràng sigma (s.), nghi ngờ viêm phần phụ mạc nối (epiploic appendagitis).
Trong quá trình khảo sát toàn bộ (“mowing-the-lawn”) tại hố chậu phải, phát hiện hồi tràng tận (il.) bất thường với đầy đủ các đặc điểm siêu âm của bệnh Crohn.
Bệnh nhân phủ nhận bất kỳ triệu chứng hiện tại hoặc tiền sử nào khác ngoài cơn đau thực sự ở hố chậu trái, và cơn đau này đã tự thuyên giảm trong vòng một tuần.
CT xác nhận viêm phần phụ mạc nối bên trái (đầu mũi tên) và viêm hồi tràng do Crohn.
Trong những năm tiếp theo, bệnh nhân này thực sự đã phát triển bệnh Crohn có triệu chứng ở giai đoạn hoạt động, tuy nhiên khá nhẹ, không hình thành áp xe hay lỗ rò.
Theo dõi mức độ hoạt động bệnh trong quá trình điều trị
Siêu âm cũng có thể được sử dụng để theo dõi mức độ hoạt động của bệnh trong quá trình điều trị nội khoa bệnh Crohn, đặc biệt trong các trường hợp bệnh Crohn khu trú tại hồi tràng tận hoặc đại tràng, và ở các tổn thương được xác định rõ ràng và có thể tái hiện được.
So sánh hình ảnh hồi tràng tận bị tổn thương nặng nề ở bệnh nhân trẻ này với hình ảnh siêu âm sau 8 tháng điều trị nội khoa.
Lưu ý rằng cả tình trạng dày thành ruột lẫn khối mô mỡ viêm cấp xung quanh hồi tràng đều đã giảm (đầu mũi tên).
Theo dõi mức độ hoạt động bệnh đáp ứng với điều trị nội khoa tại vị trí hồi tràng tận.
Có sự giảm rõ rệt tình trạng dày thành ruột sau 4 tuần điều trị.
Lưu ý các thay đổi xuyên thành giảm âm tồn dư tinh tế (*) vẫn còn quan sát thấy ở thành gần sau điều trị.
Siêu âm trong dẫn lưu áp xe
Mặc dù MRI và CT đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định ranh giới áp xe Crohn và lập kế hoạch điều trị, Siêu âm có thể hữu ích trong việc hướng dẫn dẫn lưu áp xe.
Ở bệnh nhân béo phì này, Siêu âm với kỹ thuật ép dần (graded compression) rất hữu ích để dẫn đường kim một cách an toàn đến ổ áp xe nằm sâu.
Sau khi đặt dây dẫn (guide-wire), một catheter pigtail 8-Fr có thể được đặt dễ dàng dưới hướng dẫn của màn tăng sáng.
Viêm đại tràng Crohn và viêm loét đại tràng
Cuối cùng, Siêu âm có thể đóng vai trò trong việc phân biệt viêm loét đại tràng và viêm đại tràng Crohn.
Trên lâm sàng và ngay cả với sự hỗ trợ của nội soi và sinh thiết, đôi khi vẫn khó phân biệt viêm đại tràng Crohn với viêm loét đại tràng.
Trong những trường hợp này, Siêu âm có thể hữu ích: việc chứng minh tình trạng viêm xuyên thành giảm âm và sự hiện diện của mô mỡ viêm không thể ép xẹp là những dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ cho bệnh Crohn.
Lưu ý (Pitfall)
Trong viêm loét đại tràng nặng, có thể có tình trạng tăng âm của mô mỡ xung quanh (*), như ở bệnh nhân nữ trẻ đang mang thai này.
Lớp mỡ này khá dễ ép xẹp và cần được xem là phù nề liên quan đến tình trạng sung huyết thứ phát, hơn là dấu hiệu của viêm xuyên thành thực sự.
Lưu ý tình trạng dày thành rõ rệt của đại tràng ngang (đầu mũi tên) trên hình ảnh toàn cảnh (panoramic view).
Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn Lars Perk, bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa, đã có những đánh giá phản biện quý báu đối với bản thảo này.



-crohn-coll-1610801212.jpg/eb84a8be417a85338f17d25badb44b38.jpg)


-crohn-coll.jpg)

cro-colitis.jpg)


crohn-vag-us-fistel-coll.jpg)











-isch-colitis-coll2.jpg)





